Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


ADA SDG
coinmill.com
2.000 551.25
5.000 1378.13
10.000 2756.26
20.000 5512.52
50.000 13,781.29
100.000 27,562.59
200.000 55,125.18
500.000 137,812.95
1000.000 275,625.90
2000.000 551,251.80
5000.000 1,378,129.50
10,000.000 2,756,258.99
20,000.000 5,512,517.98
50,000.000 13,781,294.96
100,000.000 27,562,589.92
200,000.000 55,125,179.85
500,000.000 137,812,949.62
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SDG ADA
coinmill.com
500.00 1.814
1000.00 3.628
2000.00 7.256
5000.00 18.141
10,000.00 36.281
20,000.00 72.562
50,000.00 181.405
100,000.00 362.811
200,000.00 725.621
500,000.00 1814.053
1,000,000.00 3628.106
2,000,000.00 7256.212
5,000,000.00 18,140.530
10,000,000.00 36,281.061
20,000,000.00 72,562.122
50,000,000.00 181,405.304
100,000,000.00 362,810.608
SDG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ