Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


ADA SYP
coinmill.com
2.000 2307.50
5.000 5769.00
10.000 11,537.75
20.000 23,075.75
50.000 57,689.25
100.000 115,378.75
200.000 230,757.50
500.000 576,893.50
1000.000 1,153,787.00
2000.000 2,307,574.25
5000.000 5,768,935.50
10,000.000 11,537,871.00
20,000.000 23,075,742.25
50,000.000 57,689,355.50
100,000.000 115,378,710.75
200,000.000 230,757,421.75
500,000.000 576,893,554.25
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SYP ADA
coinmill.com
2000.00 1.733
5000.00 4.334
10,000.00 8.667
20,000.00 17.334
50,000.00 43.336
100,000.00 86.671
200,000.00 173.342
500,000.00 433.356
1,000,000.00 866.711
2,000,000.00 1733.422
5,000,000.00 4333.555
10,000,000.00 8667.110
20,000,000.00 17,334.220
50,000,000.00 43,335.551
100,000,000.00 86,671.102
200,000,000.00 173,342.204
500,000,000.00 433,355.509
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ