Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


ADA UAH
coinmill.com
2.000 33.94
5.000 84.85
10.000 169.71
20.000 339.42
50.000 848.55
100.000 1697.10
200.000 3394.19
500.000 8485.48
1000.000 16,970.95
2000.000 33,941.91
5000.000 84,854.76
10,000.000 169,709.53
20,000.000 339,419.05
50,000.000 848,547.63
100,000.000 1,697,095.27
200,000.000 3,394,190.53
500,000.000 8,485,476.33
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UAH ADA
coinmill.com
20.00 1.178
50.00 2.946
100.00 5.892
200.00 11.785
500.00 29.462
1000.00 58.924
2000.00 117.848
5000.00 294.621
10,000.00 589.242
20,000.00 1178.484
50,000.00 2946.211
100,000.00 5892.421
200,000.00 11,784.842
500,000.00 29,462.106
1,000,000.00 58,924.211
2,000,000.00 117,848.422
5,000,000.00 294,621.056
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ