Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


ADA USD
coinmill.com
0.100 0.57
0.200 1.14
0.500 2.86
1.000 5.71
2.000 11.43
5.000 28.57
10.000 57.14
20.000 114.29
50.000 285.71
100.000 571.43
200.000 1142.85
500.000 2857.13
1000.000 5714.26
2000.000 11,428.52
5000.000 28,571.29
10,000.000 57,142.58
20,000.000 114,285.17
ADA tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
USD ADA
coinmill.com
0.50 0.088
1.00 0.175
2.00 0.350
5.00 0.875
10.00 1.750
20.00 3.500
50.00 8.750
100.00 17.500
200.00 35.000
500.00 87.500
1000.00 175.001
2000.00 350.002
5000.00 875.004
10,000.00 1750.008
20,000.00 3500.017
50,000.00 8750.042
100,000.00 17,500.084
USD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ