Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


ADA USD
coinmill.com
2.000 0.95
5.000 2.37
10.000 4.73
20.000 9.47
50.000 23.67
100.000 47.35
200.000 94.69
500.000 236.73
1000.000 473.46
2000.000 946.92
5000.000 2367.29
10,000.000 4734.59
20,000.000 9469.18
50,000.000 23,672.94
100,000.000 47,345.88
200,000.000 94,691.77
500,000.000 236,729.41
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
USD ADA
coinmill.com
0.50 1.056
1.00 2.112
2.00 4.224
5.00 10.561
10.00 21.121
20.00 42.242
50.00 105.606
100.00 211.212
200.00 422.423
500.00 1056.058
1000.00 2112.116
2000.00 4224.232
5000.00 10,560.580
10,000.00 21,121.161
20,000.00 42,242.322
50,000.00 105,605.804
100,000.00 211,211.608
USD tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ