Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ADA UYU
coinmill.com
2.000 37.7
5.000 94.3
10.000 188.6
20.000 377.2
50.000 943.0
100.000 1886.0
200.000 3772.0
500.000 9430.0
1000.000 18,860.0
2000.000 37,720.0
5000.000 94,300.0
10,000.000 188,600.1
20,000.000 377,200.1
50,000.000 943,000.3
100,000.000 1,886,000.6
200,000.000 3,772,001.2
500,000.000 9,430,002.9
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UYU ADA
coinmill.com
50.0 2.651
100.0 5.302
200.0 10.604
500.0 26.511
1000.0 53.022
2000.0 106.045
5000.0 265.111
10,000.0 530.223
20,000.0 1060.445
50,000.0 2651.113
100,000.0 5302.225
200,000.0 10,604.451
500,000.0 26,511.127
1,000,000.0 53,022.253
2,000,000.0 106,044.506
5,000,000.0 265,111.266
10,000,000.0 530,222.531
UYU tỷ lệ
30 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ