Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ADA UYU
coinmill.com
0.100 23.0
0.200 46.1
0.500 115.2
1.000 230.5
2.000 460.9
5.000 1152.3
10.000 2304.6
20.000 4609.2
50.000 11,523.1
100.000 23,046.2
200.000 46,092.4
500.000 115,231.1
1000.000 230,462.2
2000.000 460,924.4
5000.000 1,152,310.9
10,000.000 2,304,621.8
20,000.000 4,609,243.6
ADA tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
UYU ADA
coinmill.com
50.0 0.217
100.0 0.434
200.0 0.868
500.0 2.170
1000.0 4.339
2000.0 8.678
5000.0 21.696
10,000.0 43.391
20,000.0 86.782
50,000.0 216.955
100,000.0 433.911
200,000.0 867.821
500,000.0 2169.553
1,000,000.0 4339.107
2,000,000.0 8678.213
5,000,000.0 21,695.534
10,000,000.0 43,391.067
UYU tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ