Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ADA UYU
coinmill.com
2.000 38.2
5.000 95.5
10.000 191.0
20.000 382.0
50.000 955.0
100.000 1910.1
200.000 3820.2
500.000 9550.4
1000.000 19,100.8
2000.000 38,201.6
5000.000 95,504.1
10,000.000 191,008.1
20,000.000 382,016.2
50,000.000 955,040.6
100,000.000 1,910,081.2
200,000.000 3,820,162.3
500,000.000 9,550,405.8
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UYU ADA
coinmill.com
50.0 2.618
100.0 5.235
200.0 10.471
500.0 26.177
1000.0 52.354
2000.0 104.708
5000.0 261.769
10,000.0 523.538
20,000.0 1047.076
50,000.0 2617.690
100,000.0 5235.380
200,000.0 10,470.759
500,000.0 26,176.898
1,000,000.0 52,353.796
2,000,000.0 104,707.592
5,000,000.0 261,768.981
10,000,000.0 523,537.961
UYU tỷ lệ
24 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ