Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 29 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ADA UYU
coinmill.com
2.000 36.8
5.000 92.0
10.000 184.1
20.000 368.2
50.000 920.4
100.000 1840.9
200.000 3681.8
500.000 9204.5
1000.000 18,409.0
2000.000 36,818.0
5000.000 92,044.9
10,000.000 184,089.8
20,000.000 368,179.6
50,000.000 920,449.1
100,000.000 1,840,898.2
200,000.000 3,681,796.5
500,000.000 9,204,491.1
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
UYU ADA
coinmill.com
20.0 1.086
50.0 2.716
100.0 5.432
200.0 10.864
500.0 27.161
1000.0 54.321
2000.0 108.643
5000.0 271.607
10,000.0 543.213
20,000.0 1086.426
50,000.0 2716.065
100,000.0 5432.131
200,000.0 10,864.262
500,000.0 27,160.654
1,000,000.0 54,321.308
2,000,000.0 108,642.616
5,000,000.0 271,606.541
UYU tỷ lệ
29 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ