Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ADA VEN
coinmill.com
2.000 0.5926
5.000 1.4815
10.000 2.9630
20.000 5.9260
50.000 14.8151
100.000 29.6302
200.000 59.2604
500.000 148.1509
1000.000 296.3018
2000.000 592.6036
5000.000 1481.5091
10,000.000 2963.0182
20,000.000 5926.0365
50,000.000 14,815.0912
100,000.000 29,630.1824
200,000.000 59,260.3647
500,000.000 148,150.9119
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
VEN ADA
coinmill.com
0.5000 1.687
1.0000 3.375
2.0000 6.750
5.0000 16.875
10.0000 33.749
20.0000 67.499
50.0000 168.747
100.0000 337.494
200.0000 674.987
500.0000 1687.469
1000.0000 3374.937
2000.0000 6749.874
5000.0000 16,874.685
10,000.0000 33,749.370
20,000.0000 67,498.741
50,000.0000 168,746.852
100,000.0000 337,493.704
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ