Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Cardano (ADA) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


ADA XEU
coinmill.com
2.000 0.81
5.000 2.02
10.000 4.04
20.000 8.07
50.000 20.18
100.000 40.36
200.000 80.72
500.000 201.81
1000.000 403.61
2000.000 807.23
5000.000 2018.07
10,000.000 4036.15
20,000.000 8072.30
50,000.000 20,180.75
100,000.000 40,361.50
200,000.000 80,723.00
500,000.000 201,807.50
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XEU ADA
coinmill.com
0.50 1.239
1.00 2.478
2.00 4.955
5.00 12.388
10.00 24.776
20.00 49.552
50.00 123.880
100.00 247.761
200.00 495.522
500.00 1238.804
1000.00 2477.609
2000.00 4955.217
5000.00 12,388.043
10,000.00 24,776.086
20,000.00 49,552.172
50,000.00 123,880.431
100,000.00 247,760.861
XEU tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ