Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cardano và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cardano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Cardanos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Cardano là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ADA có thể được viết ADA. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Cardano cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADA có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ADA YER
coinmill.com
2.000 229.770
5.000 574.425
10.000 1148.845
20.000 2297.690
50.000 5744.225
100.000 11,488.455
200.000 22,976.910
500.000 57,442.270
1000.000 114,884.545
2000.000 229,769.085
5000.000 574,422.715
10,000.000 1,148,845.425
20,000.000 2,297,690.850
50,000.000 5,744,227.130
100,000.000 11,488,454.260
200,000.000 22,976,908.525
500,000.000 57,442,271.310
ADA tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
YER ADA
coinmill.com
200.000 1.741
500.000 4.352
1000.000 8.704
2000.000 17.409
5000.000 43.522
10,000.000 87.044
20,000.000 174.088
50,000.000 435.220
100,000.000 870.439
200,000.000 1740.878
500,000.000 4352.196
1,000,000.000 8704.391
2,000,000.000 17,408.782
5,000,000.000 43,521.956
10,000,000.000 87,043.912
20,000,000.000 174,087.824
50,000,000.000 435,219.559
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ