Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Afghani Afghanistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Afghani Afghanistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Afghanistan Afghanis hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa.


ADP AFN
coinmill.com
100 58
200 116
500 290
1000 580
2000 1160
5000 2901
10,000 5802
20,000 11,603
50,000 29,008
100,000 58,016
200,000 116,033
500,000 290,082
1,000,000 580,164
2,000,000 1,160,328
5,000,000 2,900,821
10,000,000 5,801,642
20,000,000 11,603,284
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
AFN ADP
coinmill.com
50 86
100 172
200 345
500 862
1000 1724
2000 3447
5000 8618
10,000 17,236
20,000 34,473
50,000 86,182
100,000 172,365
200,000 344,730
500,000 861,825
1,000,000 1,723,650
2,000,000 3,447,300
5,000,000 8,618,250
10,000,000 17,236,500
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ