Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Afghani Afghanistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Afghani Afghanistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Afghanistan Afghanis hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa.


ADP AFN
coinmill.com
100 59
200 118
500 296
1000 592
2000 1183
5000 2958
10,000 5916
20,000 11,833
50,000 29,581
100,000 59,163
200,000 118,326
500,000 295,815
1,000,000 591,629
2,000,000 1,183,259
5,000,000 2,958,147
10,000,000 5,916,293
20,000,000 11,832,587
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
AFN ADP
coinmill.com
50 85
100 169
200 338
500 845
1000 1690
2000 3380
5000 8451
10,000 16,902
20,000 33,805
50,000 84,512
100,000 169,025
200,000 338,049
500,000 845,124
1,000,000 1,690,247
2,000,000 3,380,495
5,000,000 8,451,237
10,000,000 16,902,475
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ