Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Afghani Afghanistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Afghani Afghanistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Afghanistan Afghanis hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa.


ADP AFN
coinmill.com
100 57
200 114
500 286
1000 572
2000 1143
5000 2858
10,000 5716
20,000 11,433
50,000 28,582
100,000 57,163
200,000 114,326
500,000 285,815
1,000,000 571,630
2,000,000 1,143,261
5,000,000 2,858,152
10,000,000 5,716,305
20,000,000 11,432,610
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
AFN ADP
coinmill.com
50 87
100 175
200 350
500 875
1000 1749
2000 3499
5000 8747
10,000 17,494
20,000 34,988
50,000 87,469
100,000 174,938
200,000 349,876
500,000 874,691
1,000,000 1,749,382
2,000,000 3,498,764
5,000,000 8,746,909
10,000,000 17,493,818
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ