Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Anoncoin (ANC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Anoncoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Anoncoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Anoncoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Anoncoin là tiền tệ không có nước. The Anoncoin còn được gọi là anon. Ký hiệu ANC có thể được viết ANC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Anoncoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ANC có 15 chữ số có nghĩa.


ADP ANC
coinmill.com
100 12.4907
200 24.9814
500 62.4535
1000 124.9071
2000 249.8141
5000 624.5353
10,000 1249.0706
20,000 2498.1413
50,000 6245.3531
100,000 12,490.7063
200,000 24,981.4125
500,000 62,453.5313
1,000,000 124,907.0627
2,000,000 249,814.1254
5,000,000 624,535.3134
10,000,000 1,249,070.6269
20,000,000 2,498,141.2537
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ANC ADP
coinmill.com
10.0000 80
20.0000 160
50.0000 400
100.0000 801
200.0000 1601
500.0000 4003
1000.0000 8006
2000.0000 16,012
5000.0000 40,030
10,000.0000 80,060
20,000.0000 160,119
50,000.0000 400,298
100,000.0000 800,595
200,000.0000 1,601,190
500,000.0000 4,002,976
1,000,000.0000 8,005,952
2,000,000.0000 16,011,905
ANC tỷ lệ
15 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ