Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Anoncoin (ANC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Anoncoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Anoncoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Anoncoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Anoncoin là tiền tệ không có nước. The Anoncoin còn được gọi là anon. Ký hiệu ANC có thể được viết ANC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Anoncoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ANC có 15 chữ số có nghĩa.


ADP ANC
coinmill.com
100 12.9175
200 25.8351
500 64.5877
1000 129.1753
2000 258.3506
5000 645.8765
10,000 1291.7530
20,000 2583.5060
50,000 6458.7650
100,000 12,917.5300
200,000 25,835.0601
500,000 64,587.6502
1,000,000 129,175.3004
2,000,000 258,350.6008
5,000,000 645,876.5021
10,000,000 1,291,753.0041
20,000,000 2,583,506.0083
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ANC ADP
coinmill.com
10.0000 77
20.0000 155
50.0000 387
100.0000 774
200.0000 1548
500.0000 3871
1000.0000 7741
2000.0000 15,483
5000.0000 38,707
10,000.0000 77,414
20,000.0000 154,828
50,000.0000 387,071
100,000.0000 774,142
200,000.0000 1,548,284
500,000.0000 3,870,709
1,000,000.0000 7,741,418
2,000,000.0000 15,482,836
ANC tỷ lệ
15 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ