Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Kwanza Angola (AOA) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Kwanza Angola được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kwanza Angola trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Angola Kwanza hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa.


ADP AOA
coinmill.com
100 346.7
200 693.3
500 1733.3
1000 3466.7
2000 6933.3
5000 17,333.3
10,000 34,666.6
20,000 69,333.1
50,000 173,332.8
100,000 346,665.5
200,000 693,331.0
500,000 1,733,327.6
1,000,000 3,466,655.2
2,000,000 6,933,310.5
5,000,000 17,333,276.2
10,000,000 34,666,552.3
20,000,000 69,333,104.6
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
AOA ADP
coinmill.com
500.0 144
1000.0 288
2000.0 577
5000.0 1442
10,000.0 2885
20,000.0 5769
50,000.0 14,423
100,000.0 28,846
200,000.0 57,692
500,000.0 144,231
1,000,000.0 288,462
2,000,000.0 576,925
5,000,000.0 1,442,312
10,000,000.0 2,884,625
20,000,000.0 5,769,250
50,000,000.0 14,423,124
100,000,000.0 28,846,249
AOA tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ