Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Kwanza Angola (AOA) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Kwanza Angola được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kwanza Angola trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Angola Kwanza hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa.


ADP AOA
coinmill.com
100 353.5
200 707.0
500 1767.6
1000 3535.2
2000 7070.3
5000 17,675.8
10,000 35,351.6
20,000 70,703.3
50,000 176,758.1
100,000 353,516.3
200,000 707,032.6
500,000 1,767,581.5
1,000,000 3,535,163.0
2,000,000 7,070,325.9
5,000,000 17,675,814.8
10,000,000 35,351,629.5
20,000,000 70,703,259.0
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
AOA ADP
coinmill.com
500.0 141
1000.0 283
2000.0 566
5000.0 1414
10,000.0 2829
20,000.0 5657
50,000.0 14,144
100,000.0 28,287
200,000.0 56,574
500,000.0 141,436
1,000,000.0 282,872
2,000,000.0 565,745
5,000,000.0 1,414,362
10,000,000.0 2,828,724
20,000,000.0 5,657,448
50,000,000.0 14,143,620
100,000,000.0 28,287,239
AOA tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ