Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Kwanza Angola (AOA) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Kwanza Angola được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kwanza Angola trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Angola Kwanza hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa.


ADP AOA
coinmill.com
100 341.6
200 683.1
500 1707.8
1000 3415.7
2000 6831.3
5000 17,078.3
10,000 34,156.6
20,000 68,313.3
50,000 170,783.2
100,000 341,566.4
200,000 683,132.8
500,000 1,707,831.9
1,000,000 3,415,663.8
2,000,000 6,831,327.6
5,000,000 17,078,319.0
10,000,000 34,156,638.1
20,000,000 68,313,276.2
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
AOA ADP
coinmill.com
500.0 146
1000.0 293
2000.0 586
5000.0 1464
10,000.0 2928
20,000.0 5855
50,000.0 14,638
100,000.0 29,277
200,000.0 58,554
500,000.0 146,384
1,000,000.0 292,769
2,000,000.0 585,538
5,000,000.0 1,463,844
10,000,000.0 2,927,689
20,000,000.0 5,855,377
50,000,000.0 14,638,443
100,000,000.0 29,276,886
AOA tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ