Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Argentum (ARG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Argentum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Argentum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Argentums hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Argentum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa.


ADP ARG
coinmill.com
100 0.138
200 0.276
500 0.689
1000 1.378
2000 2.756
5000 6.891
10,000 13.781
20,000 27.563
50,000 68.907
100,000 137.813
200,000 275.627
500,000 689.067
1,000,000 1378.134
2,000,000 2756.268
5,000,000 6890.671
10,000,000 13,781.342
20,000,000 27,562.683
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
ARG ADP
coinmill.com
0.100 73
0.200 145
0.500 363
1.000 726
2.000 1451
5.000 3628
10.000 7256
20.000 14,512
50.000 36,281
100.000 72,562
200.000 145,124
500.000 362,809
1000.000 725,619
2000.000 1,451,238
5000.000 3,628,094
10,000.000 7,256,188
20,000.000 14,512,375
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ