Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Argentum (ARG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Argentum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Argentum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Argentums hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Argentum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ARG có 14 chữ số có nghĩa.


ADP ARG
coinmill.com
100 0.135
200 0.270
500 0.675
1000 1.349
2000 2.698
5000 6.746
10,000 13.491
20,000 26.982
50,000 67.455
100,000 134.910
200,000 269.820
500,000 674.551
1,000,000 1349.102
2,000,000 2698.205
5,000,000 6745.512
10,000,000 13,491.025
20,000,000 26,982.049
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ARG ADP
coinmill.com
0.200 148
0.500 371
1.000 741
2.000 1482
5.000 3706
10.000 7412
20.000 14,825
50.000 37,062
100.000 74,123
200.000 148,247
500.000 370,617
1000.000 741,234
2000.000 1,482,467
5000.000 3,706,168
10,000.000 7,412,335
20,000.000 14,824,671
50,000.000 37,061,677
ARG tỷ lệ
17 tháng Mười hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ