Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Peso Argentina (ARS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Peso Argentina được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Argentina trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Argentina Pesos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa.


ADP ARS
coinmill.com
100 165.92
200 331.83
500 829.58
1000 1659.15
2000 3318.31
5000 8295.77
10,000 16,591.53
20,000 33,183.06
50,000 82,957.66
100,000 165,915.31
200,000 331,830.62
500,000 829,576.56
1,000,000 1,659,153.12
2,000,000 3,318,306.23
5,000,000 8,295,765.58
10,000,000 16,591,531.15
20,000,000 33,183,062.31
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ARS ADP
coinmill.com
200.00 121
500.00 301
1000.00 603
2000.00 1205
5000.00 3014
10,000.00 6027
20,000.00 12,054
50,000.00 30,136
100,000.00 60,272
200,000.00 120,543
500,000.00 301,359
1,000,000.00 602,717
2,000,000.00 1,205,434
5,000,000.00 3,013,586
10,000,000.00 6,027,171
20,000,000.00 12,054,343
50,000,000.00 30,135,856
ARS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ