Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Florin Aruba (AWG) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Florin Aruba được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Florin Aruba trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Aruban Florins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa.


ADP AWG
coinmill.com
100 1.18
200 2.35
500 5.88
1000 11.77
2000 23.54
5000 58.85
10,000 117.69
20,000 235.38
50,000 588.46
100,000 1176.91
200,000 2353.82
500,000 5884.55
1,000,000 11,769.10
2,000,000 23,538.20
5,000,000 58,845.51
10,000,000 117,691.02
20,000,000 235,382.03
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
AWG ADP
coinmill.com
1.00 85
2.00 170
5.00 425
10.00 850
20.00 1699
50.00 4248
100.00 8497
200.00 16,994
500.00 42,484
1000.00 84,968
2000.00 169,937
5000.00 424,841
10,000.00 849,683
20,000.00 1,699,365
50,000.00 4,248,413
100,000.00 8,496,825
200,000.00 16,993,650
AWG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ