Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Lép Bungari (BGN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


ADP BGN
coinmill.com
100 1.21
200 2.42
500 6.04
1000 12.09
2000 24.18
5000 60.44
10,000 120.89
20,000 241.77
50,000 604.43
100,000 1208.86
200,000 2417.72
500,000 6044.30
1,000,000 12,088.61
2,000,000 24,177.21
5,000,000 60,443.03
10,000,000 120,886.07
20,000,000 241,772.13
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
BGN ADP
coinmill.com
1.00 83
2.00 165
5.00 414
10.00 827
20.00 1654
50.00 4136
100.00 8272
200.00 16,545
500.00 41,361
1000.00 82,723
2000.00 165,445
5000.00 413,613
10,000.00 827,225
20,000.00 1,654,450
50,000.00 4,136,126
100,000.00 8,272,252
200,000.00 16,544,504
BGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ