Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Bermuda Dollar (BMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Bermuda Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda đô la hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa.


ADP BMD
coinmill.com
100 0.67
200 1.33
500 3.33
1000 6.67
2000 13.34
5000 33.35
10,000 66.69
20,000 133.39
50,000 333.47
100,000 666.94
200,000 1333.89
500,000 3334.72
1,000,000 6669.43
2,000,000 13,338.86
5,000,000 33,347.15
10,000,000 66,694.31
20,000,000 133,388.62
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
BMD ADP
coinmill.com
0.50 75
1.00 150
2.00 300
5.00 750
10.00 1499
20.00 2999
50.00 7497
100.00 14,994
200.00 29,988
500.00 74,969
1000.00 149,938
2000.00 299,876
5000.00 749,689
10,000.00 1,499,378
20,000.00 2,998,757
50,000.00 7,496,892
100,000.00 14,993,783
BMD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ