Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Boliviano Bôlivia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivia bolivianos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa.


ADP BOB
coinmill.com
100 8.2
200 16.3
500 40.8
1000 81.5
2000 163.0
5000 407.5
10,000 815.0
20,000 1630.1
50,000 4075.1
100,000 8150.3
200,000 16,300.5
500,000 40,751.3
1,000,000 81,502.5
2,000,000 163,005.1
5,000,000 407,512.7
10,000,000 815,025.4
20,000,000 1,630,050.7
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
BOB ADP
coinmill.com
10.0 123
20.0 245
50.0 613
100.0 1227
200.0 2454
500.0 6135
1000.0 12,270
2000.0 24,539
5000.0 61,348
10,000.0 122,696
20,000.0 245,391
50,000.0 613,478
100,000.0 1,226,956
200,000.0 2,453,911
500,000.0 6,134,778
1,000,000.0 12,269,557
2,000,000.0 24,539,114
BOB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ