Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

BitShare (BTS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và BitShare được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitShare trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitShares hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The BitShare là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BTS có thể được viết BTS. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the BitShare cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTS có 15 chữ số có nghĩa.


ADP BTS
coinmill.com
100 64.194
200 128.387
500 320.968
1000 641.936
2000 1283.872
5000 3209.680
10,000 6419.360
20,000 12,838.720
50,000 32,096.799
100,000 64,193.599
200,000 128,387.198
500,000 320,967.994
1,000,000 641,935.988
2,000,000 1,283,871.975
5,000,000 3,209,679.938
10,000,000 6,419,359.876
20,000,000 12,838,719.752
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
BTS ADP
coinmill.com
50.000 78
100.000 156
200.000 312
500.000 779
1000.000 1558
2000.000 3116
5000.000 7789
10,000.000 15,578
20,000.000 31,156
50,000.000 77,889
100,000.000 155,779
200,000.000 311,558
500,000.000 778,894
1,000,000.000 1,557,788
2,000,000.000 3,115,575
5,000,000.000 7,788,939
10,000,000.000 15,577,877
BTS tỷ lệ
26 tháng Mười một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ