Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Botswana Pula (BWP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Botswana Pula được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pulas hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa.


ADP BWP
coinmill.com
100 9.15
200 18.29
500 45.74
1000 91.47
2000 182.94
5000 457.36
10,000 914.72
20,000 1829.45
50,000 4573.62
100,000 9147.23
200,000 18,294.47
500,000 45,736.17
1,000,000 91,472.35
2,000,000 182,944.69
5,000,000 457,361.73
10,000,000 914,723.47
20,000,000 1,829,446.93
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
BWP ADP
coinmill.com
10.00 109
20.00 219
50.00 547
100.00 1093
200.00 2186
500.00 5466
1000.00 10,932
2000.00 21,865
5000.00 54,661
10,000.00 109,323
20,000.00 218,645
50,000.00 546,613
100,000.00 1,093,227
200,000.00 2,186,453
500,000.00 5,466,133
1,000,000.00 10,932,266
2,000,000.00 21,864,531
BWP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ