Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Botswana Pula (BWP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Botswana Pula được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Botswana Pula trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Botswana Pulas hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa.


ADP BWP
coinmill.com
100 9.28
200 18.55
500 46.38
1000 92.76
2000 185.52
5000 463.80
10,000 927.60
20,000 1855.20
50,000 4637.99
100,000 9275.99
200,000 18,551.98
500,000 46,379.94
1,000,000 92,759.88
2,000,000 185,519.76
5,000,000 463,799.40
10,000,000 927,598.80
20,000,000 1,855,197.60
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
BWP ADP
coinmill.com
10.00 108
20.00 216
50.00 539
100.00 1078
200.00 2156
500.00 5390
1000.00 10,781
2000.00 21,561
5000.00 53,903
10,000.00 107,805
20,000.00 215,610
50,000.00 539,026
100,000.00 1,078,052
200,000.00 2,156,105
500,000.00 5,390,261
1,000,000.00 10,780,523
2,000,000.00 21,561,046
BWP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ