Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Belarusian Ruble (BYN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Belarusian Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Rubles hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYN có 5 chữ số có nghĩa.


ADP BYN
coinmill.com
100 1.72
200 3.44
500 8.59
1000 17.19
2000 34.38
5000 85.94
10,000 171.88
20,000 343.77
50,000 859.42
100,000 1718.84
200,000 3437.67
500,000 8594.18
1,000,000 17,188.35
2,000,000 34,376.71
5,000,000 85,941.77
10,000,000 171,883.55
20,000,000 343,767.10
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
BYN ADP
coinmill.com
2.00 116
5.00 291
10.00 582
20.00 1164
50.00 2909
100.00 5818
200.00 11,636
500.00 29,089
1000.00 58,179
2000.00 116,358
5000.00 290,895
10,000.00 581,789
20,000.00 1,163,578
50,000.00 2,908,946
100,000.00 5,817,892
200,000.00 11,635,785
500,000.00 29,089,462
BYN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ