Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Belarusian Ruble (BYN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Belarusian Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Rubles hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYN có 5 chữ số có nghĩa.


ADP BYN
coinmill.com
100 1.66
200 3.33
500 8.32
1000 16.65
2000 33.30
5000 83.25
10,000 166.49
20,000 332.99
50,000 832.47
100,000 1664.94
200,000 3329.88
500,000 8324.69
1,000,000 16,649.38
2,000,000 33,298.75
5,000,000 83,246.88
10,000,000 166,493.76
20,000,000 332,987.53
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
BYN ADP
coinmill.com
2.00 120
5.00 300
10.00 601
20.00 1201
50.00 3003
100.00 6006
200.00 12,012
500.00 30,031
1000.00 60,062
2000.00 120,125
5000.00 300,312
10,000.00 600,623
20,000.00 1,201,246
50,000.00 3,003,116
100,000.00 6,006,231
200,000.00 12,012,462
500,000.00 30,031,155
BYN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ