Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Dollar Belize (BZD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Dollar Belize được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Belize trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belize đô la hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa.


ADP BZD
coinmill.com
100 1.37
200 2.73
500 6.84
1000 13.67
2000 27.35
5000 68.37
10,000 136.74
20,000 273.49
50,000 683.72
100,000 1367.44
200,000 2734.87
500,000 6837.18
1,000,000 13,674.36
2,000,000 27,348.73
5,000,000 68,371.82
10,000,000 136,743.63
20,000,000 273,487.26
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
BZD ADP
coinmill.com
1.00 73
2.00 146
5.00 366
10.00 731
20.00 1463
50.00 3656
100.00 7313
200.00 14,626
500.00 36,565
1000.00 73,130
2000.00 146,259
5000.00 365,648
10,000.00 731,295
20,000.00 1,462,591
50,000.00 3,656,477
100,000.00 7,312,955
200,000.00 14,625,910
BZD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ