Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Costa Rica Colon (CRC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Costa Rica Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colones hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa.


ADP CRC
coinmill.com
100 355.34
200 710.68
500 1776.71
1000 3553.41
2000 7106.82
5000 17,767.06
10,000 35,534.12
20,000 71,068.24
50,000 177,670.59
100,000 355,341.18
200,000 710,682.37
500,000 1,776,705.92
1,000,000 3,553,411.85
2,000,000 7,106,823.70
5,000,000 17,767,059.24
10,000,000 35,534,118.49
20,000,000 71,068,236.97
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
CRC ADP
coinmill.com
500.00 141
1000.00 281
2000.00 563
5000.00 1407
10,000.00 2814
20,000.00 5628
50,000.00 14,071
100,000.00 28,142
200,000.00 56,284
500,000.00 140,710
1,000,000.00 281,420
2,000,000.00 562,839
5,000,000.00 1,407,098
10,000,000.00 2,814,197
20,000,000.00 5,628,393
50,000,000.00 14,070,984
100,000,000.00 28,141,967
CRC tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ