Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Costa Rica Colon (CRC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Costa Rica Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colones hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa.


ADP CRC
coinmill.com
100 366.84
200 733.69
500 1834.22
1000 3668.44
2000 7336.89
5000 18,342.22
10,000 36,684.44
20,000 73,368.88
50,000 183,422.20
100,000 366,844.40
200,000 733,688.79
500,000 1,834,221.98
1,000,000 3,668,443.97
2,000,000 7,336,887.94
5,000,000 18,342,219.84
10,000,000 36,684,439.69
20,000,000 73,368,879.37
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
CRC ADP
coinmill.com
500.00 136
1000.00 273
2000.00 545
5000.00 1363
10,000.00 2726
20,000.00 5452
50,000.00 13,630
100,000.00 27,260
200,000.00 54,519
500,000.00 136,298
1,000,000.00 272,595
2,000,000.00 545,190
5,000,000.00 1,362,976
10,000,000.00 2,725,951
20,000,000.00 5,451,903
50,000,000.00 13,629,757
100,000,000.00 27,259,514
CRC tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ