Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


ADP CUC
coinmill.com
100 0.67
200 1.35
500 3.37
1000 6.75
2000 13.49
5000 33.73
10,000 67.46
20,000 134.93
50,000 337.32
100,000 674.64
200,000 1349.27
500,000 3373.18
1,000,000 6746.36
2,000,000 13,492.73
5,000,000 33,731.82
10,000,000 67,463.63
20,000,000 134,927.27
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
CUC ADP
coinmill.com
0.50 74
1.00 148
2.00 296
5.00 741
10.00 1482
20.00 2965
50.00 7411
100.00 14,823
200.00 29,646
500.00 74,114
1000.00 148,228
2000.00 296,456
5000.00 741,140
10,000.00 1,482,280
20,000.00 2,964,560
50,000.00 7,411,400
100,000.00 14,822,801
CUC tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ