Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Escudo Cape Verde (CVE) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Escudo Cape Verde được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Escudo Cape Verde trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cape Verde Escudos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CVE có 5 chữ số có nghĩa.


ADP CVE
coinmill.com
100 68.16
200 136.33
500 340.81
1000 681.63
2000 1363.25
5000 3408.13
10,000 6816.27
20,000 13,632.54
50,000 34,081.34
100,000 68,162.69
200,000 136,325.37
500,000 340,813.43
1,000,000 681,626.87
2,000,000 1,363,253.74
5,000,000 3,408,134.34
10,000,000 6,816,268.69
20,000,000 13,632,537.38
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
CVE ADP
coinmill.com
100.00 147
200.00 293
500.00 734
1000.00 1467
2000.00 2934
5000.00 7335
10,000.00 14,671
20,000.00 29,342
50,000.00 73,354
100,000.00 146,708
200,000.00 293,416
500,000.00 733,539
1,000,000.00 1,467,078
2,000,000.00 2,934,157
5,000,000.00 7,335,392
10,000,000.00 14,670,783
20,000,000.00 29,341,566
CVE tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ