Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Ethereum (ETH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Ethereum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereums hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa.


ADP ETH
coinmill.com
100 0.0001687
200 0.0003374
500 0.0008435
1000 0.0016870
2000 0.0033741
5000 0.0084351
10,000 0.0168703
20,000 0.0337406
50,000 0.0843514
100,000 0.1687029
200,000 0.3374058
500,000 0.8435145
1,000,000 1.6870289
2,000,000 3.3740579
5,000,000 8.4351447
10,000,000 16.8702894
20,000,000 33.7405787
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ETH ADP
coinmill.com
0.0002000 119
0.0005000 296
0.0010000 593
0.0020000 1186
0.0050000 2964
0.0100000 5928
0.0200000 11,855
0.0500000 29,638
0.1000000 59,276
0.2000000 118,552
0.5000000 296,379
1.0000000 592,758
2.0000000 1,185,516
5.0000000 2,963,790
10.0000000 5,927,581
20.0000000 11,855,161
50.0000000 29,637,903
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ