Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Freicoin (FRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Freicoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Freicoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Freicoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Freicoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa.


ADP FRC
coinmill.com
100 252.315
200 504.629
500 1261.573
1000 2523.147
2000 5046.293
5000 12,615.733
10,000 25,231.466
20,000 50,462.933
50,000 126,157.332
100,000 252,314.664
200,000 504,629.328
500,000 1,261,573.321
1,000,000 2,523,146.641
2,000,000 5,046,293.282
5,000,000 12,615,733.206
10,000,000 25,231,466.412
20,000,000 50,462,932.823
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
FRC ADP
coinmill.com
200.000 79
500.000 198
1000.000 396
2000.000 793
5000.000 1982
10,000.000 3963
20,000.000 7927
50,000.000 19,817
100,000.000 39,633
200,000.000 79,266
500,000.000 198,165
1,000,000.000 396,331
2,000,000.000 792,661
5,000,000.000 1,981,653
10,000,000.000 3,963,305
20,000,000.000 7,926,610
50,000,000.000 19,816,526
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ