Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ADP FRK
coinmill.com
100 5.9542
200 11.9085
500 29.7711
1000 59.5423
2000 119.0846
5000 297.7114
10,000 595.4228
20,000 1190.8456
50,000 2977.1140
100,000 5954.2280
200,000 11,908.4559
500,000 29,771.1398
1,000,000 59,542.2796
2,000,000 119,084.5593
5,000,000 297,711.3982
10,000,000 595,422.7963
20,000,000 1,190,845.5926
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
FRK ADP
coinmill.com
5.0000 84
10.0000 168
20.0000 336
50.0000 840
100.0000 1679
200.0000 3359
500.0000 8397
1000.0000 16,795
2000.0000 33,590
5000.0000 83,974
10,000.0000 167,948
20,000.0000 335,896
50,000.0000 839,739
100,000.0000 1,679,479
200,000.0000 3,358,958
500,000.0000 8,397,394
1,000,000.0000 16,794,789
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ