Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ADP FRK
coinmill.com
100 5.9589
200 11.9178
500 29.7946
1000 59.5892
2000 119.1783
5000 297.9458
10,000 595.8916
20,000 1191.7833
50,000 2979.4582
100,000 5958.9164
200,000 11,917.8328
500,000 29,794.5820
1,000,000 59,589.1640
2,000,000 119,178.3280
5,000,000 297,945.8199
10,000,000 595,891.6398
20,000,000 1,191,783.2795
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
FRK ADP
coinmill.com
5.0000 84
10.0000 168
20.0000 336
50.0000 839
100.0000 1678
200.0000 3356
500.0000 8391
1000.0000 16,782
2000.0000 33,563
5000.0000 83,908
10,000.0000 167,816
20,000.0000 335,631
50,000.0000 839,079
100,000.0000 1,678,157
200,000.0000 3,356,315
500,000.0000 8,390,787
1,000,000.0000 16,781,575
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ