Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


ADP FRK
coinmill.com
100 6.0824
200 12.1647
500 30.4118
1000 60.8236
2000 121.6472
5000 304.1179
10,000 608.2359
20,000 1216.4717
50,000 3041.1793
100,000 6082.3586
200,000 12,164.7171
500,000 30,411.7928
1,000,000 60,823.5857
2,000,000 121,647.1714
5,000,000 304,117.9285
10,000,000 608,235.8570
20,000,000 1,216,471.7139
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
FRK ADP
coinmill.com
5.0000 82
10.0000 164
20.0000 329
50.0000 822
100.0000 1644
200.0000 3288
500.0000 8220
1000.0000 16,441
2000.0000 32,882
5000.0000 82,205
10,000.0000 164,410
20,000.0000 328,820
50,000.0000 822,050
100,000.0000 1,644,099
200,000.0000 3,288,198
500,000.0000 8,220,495
1,000,000.0000 16,440,991
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ