Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Feathercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Feathercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Feathercoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa.


ADP FTC
coinmill.com
100 66.738
200 133.476
500 333.689
1000 667.379
2000 1334.757
5000 3336.894
10,000 6673.787
20,000 13,347.575
50,000 33,368.936
100,000 66,737.873
200,000 133,475.745
500,000 333,689.363
1,000,000 667,378.727
2,000,000 1,334,757.454
5,000,000 3,336,893.634
10,000,000 6,673,787.268
20,000,000 13,347,574.536
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
FTC ADP
coinmill.com
50.000 75
100.000 150
200.000 300
500.000 749
1000.000 1498
2000.000 2997
5000.000 7492
10,000.000 14,984
20,000.000 29,968
50,000.000 74,920
100,000.000 149,840
200,000.000 299,680
500,000.000 749,200
1,000,000.000 1,498,400
2,000,000.000 2,996,799
5,000,000.000 7,491,998
10,000,000.000 14,983,996
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ