Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Feathercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Feathercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Feathercoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa.


ADP FTC
coinmill.com
100 64.645
200 129.290
500 323.226
1000 646.452
2000 1292.903
5000 3232.258
10,000 6464.516
20,000 12,929.032
50,000 32,322.580
100,000 64,645.160
200,000 129,290.320
500,000 323,225.800
1,000,000 646,451.601
2,000,000 1,292,903.201
5,000,000 3,232,258.003
10,000,000 6,464,516.006
20,000,000 12,929,032.013
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
FTC ADP
coinmill.com
50.000 77
100.000 155
200.000 309
500.000 773
1000.000 1547
2000.000 3094
5000.000 7735
10,000.000 15,469
20,000.000 30,938
50,000.000 77,345
100,000.000 154,691
200,000.000 309,381
500,000.000 773,453
1,000,000.000 1,546,906
2,000,000.000 3,093,812
5,000,000.000 7,734,531
10,000,000.000 15,469,062
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ