Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Feathercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Feathercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Feathercoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa.


ADP FTC
coinmill.com
100 66.036
200 132.073
500 330.181
1000 660.363
2000 1320.726
5000 3301.814
10,000 6603.628
20,000 13,207.255
50,000 33,018.138
100,000 66,036.276
200,000 132,072.553
500,000 330,181.382
1,000,000 660,362.764
2,000,000 1,320,725.527
5,000,000 3,301,813.818
10,000,000 6,603,627.636
20,000,000 13,207,255.272
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
FTC ADP
coinmill.com
50.000 76
100.000 151
200.000 303
500.000 757
1000.000 1514
2000.000 3029
5000.000 7572
10,000.000 15,143
20,000.000 30,286
50,000.000 75,716
100,000.000 151,432
200,000.000 302,864
500,000.000 757,160
1,000,000.000 1,514,319
2,000,000.000 3,028,638
5,000,000.000 7,571,596
10,000,000.000 15,143,192
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ