Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Gibraltar Pound (GIP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


ADP GIP
coinmill.com
100 0.54
200 1.07
500 2.68
1000 5.36
2000 10.71
5000 26.78
10,000 53.55
20,000 107.10
50,000 267.76
100,000 535.51
200,000 1071.02
500,000 2677.56
1,000,000 5355.12
2,000,000 10,710.23
5,000,000 26,775.58
10,000,000 53,551.16
20,000,000 107,102.32
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
GIP ADP
coinmill.com
0.50 93
1.00 187
2.00 373
5.00 934
10.00 1867
20.00 3735
50.00 9337
100.00 18,674
200.00 37,347
500.00 93,369
1000.00 186,737
2000.00 373,475
5000.00 933,687
10,000.00 1,867,373
20,000.00 3,734,746
50,000.00 9,336,866
100,000.00 18,673,732
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ