Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và GlobalCoin (GLC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và GlobalCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GlobalCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GlobalCoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The GlobalCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLC có thể được viết GLC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the GlobalCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLC có 12 chữ số có nghĩa.


ADP GLC
coinmill.com
100 61.9
200 123.8
500 309.6
1000 619.2
2000 1238.4
5000 3096.0
10,000 6192.0
20,000 12,384.0
50,000 30,959.9
100,000 61,919.9
200,000 123,839.8
500,000 309,599.5
1,000,000 619,198.9
2,000,000 1,238,397.9
5,000,000 3,095,994.7
10,000,000 6,191,989.4
20,000,000 12,383,978.8
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
GLC ADP
coinmill.com
50.0 81
100.0 161
200.0 323
500.0 807
1000.0 1615
2000.0 3230
5000.0 8075
10,000.0 16,150
20,000.0 32,300
50,000.0 80,749
100,000.0 161,499
200,000.0 322,998
500,000.0 807,495
1,000,000.0 1,614,990
2,000,000.0 3,229,980
5,000,000.0 8,074,949
10,000,000.0 16,149,898
GLC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ