Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và GoldCoin (GLD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và GoldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


ADP GLD
coinmill.com
100 13.07
200 26.13
500 65.33
1000 130.67
2000 261.33
5000 653.33
10,000 1306.65
20,000 2613.30
50,000 6533.25
100,000 13,066.51
200,000 26,133.01
500,000 65,332.53
1,000,000 130,665.06
2,000,000 261,330.11
5,000,000 653,325.28
10,000,000 1,306,650.56
20,000,000 2,613,301.12
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
GLD ADP
coinmill.com
10.00 77
20.00 153
50.00 383
100.00 765
200.00 1531
500.00 3827
1000.00 7653
2000.00 15,306
5000.00 38,266
10,000.00 76,532
20,000.00 153,063
50,000.00 382,658
100,000.00 765,316
200,000.00 1,530,631
500,000.00 3,826,578
1,000,000.00 7,653,156
2,000,000.00 15,306,311
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ