Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và GoldCoin (GLD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và GoldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


ADP GLD
coinmill.com
100 12.63
200 25.27
500 63.17
1000 126.35
2000 252.70
5000 631.74
10,000 1263.48
20,000 2526.95
50,000 6317.38
100,000 12,634.76
200,000 25,269.52
500,000 63,173.80
1,000,000 126,347.59
2,000,000 252,695.19
5,000,000 631,737.97
10,000,000 1,263,475.93
20,000,000 2,526,951.87
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
GLD ADP
coinmill.com
10.00 79
20.00 158
50.00 396
100.00 791
200.00 1583
500.00 3957
1000.00 7915
2000.00 15,829
5000.00 39,573
10,000.00 79,147
20,000.00 158,293
50,000.00 395,734
100,000.00 791,467
200,000.00 1,582,935
500,000.00 3,957,337
1,000,000.00 7,914,674
2,000,000.00 15,829,348
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ