Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Guatemala Quetzal (GTQ) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Guatemala Quetzal được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzales hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 3 chữ số có nghĩa.


ADP GTQ
coinmill.com
100 5.17
200 10.34
500 25.85
1000 51.70
2000 103.39
5000 258.48
10,000 516.96
20,000 1033.92
50,000 2584.80
100,000 5169.61
200,000 10,339.21
500,000 25,848.03
1,000,000 51,696.05
2,000,000 103,392.11
5,000,000 258,480.27
10,000,000 516,960.54
20,000,000 1,033,921.08
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
GTQ ADP
coinmill.com
5.00 97
10.00 193
20.00 387
50.00 967
100.00 1934
200.00 3869
500.00 9672
1000.00 19,344
2000.00 38,688
5000.00 96,719
10,000.00 193,438
20,000.00 386,877
50,000.00 967,192
100,000.00 1,934,384
200,000.00 3,868,767
500,000.00 9,671,918
1,000,000.00 19,343,836
GTQ tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ