Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Guatemala Quetzal (GTQ) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Guatemala Quetzal được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzales hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 3 chữ số có nghĩa.


ADP GTQ
coinmill.com
100 5.25
200 10.49
500 26.23
1000 52.47
2000 104.94
5000 262.34
10,000 524.68
20,000 1049.36
50,000 2623.39
100,000 5246.78
200,000 10,493.56
500,000 26,233.90
1,000,000 52,467.81
2,000,000 104,935.62
5,000,000 262,339.04
10,000,000 524,678.09
20,000,000 1,049,356.18
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
GTQ ADP
coinmill.com
5.00 95
10.00 191
20.00 381
50.00 953
100.00 1906
200.00 3812
500.00 9530
1000.00 19,059
2000.00 38,119
5000.00 95,297
10,000.00 190,593
20,000.00 381,186
50,000.00 952,965
100,000.00 1,905,931
200,000.00 3,811,861
500,000.00 9,529,653
1,000,000.00 19,059,306
GTQ tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ