Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


ADP INR
coinmill.com
100 64.6
200 129.2
500 323.0
1000 646.0
2000 1292.1
5000 3230.2
10,000 6460.4
20,000 12,920.8
50,000 32,302.1
100,000 64,604.1
200,000 129,208.3
500,000 323,020.6
1,000,000 646,041.3
2,000,000 1,292,082.5
5,000,000 3,230,206.3
10,000,000 6,460,412.7
20,000,000 12,920,825.4
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
INR ADP
coinmill.com
50.0 77
100.0 155
200.0 310
500.0 774
1000.0 1548
2000.0 3096
5000.0 7739
10,000.0 15,479
20,000.0 30,958
50,000.0 77,394
100,000.0 154,789
200,000.0 309,578
500,000.0 773,944
1,000,000.0 1,547,889
2,000,000.0 3,095,777
5,000,000.0 7,739,444
10,000,000.0 15,478,887
INR tỷ lệ
24 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ