Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ADP IRR
coinmill.com
100 28,070
200 56,140
500 140,350
1000 280,705
2000 561,405
5000 1,403,515
10,000 2,807,030
20,000 5,614,055
50,000 14,035,140
100,000 28,070,280
200,000 56,140,555
500,000 140,351,390
1,000,000 280,702,780
2,000,000 561,405,555
5,000,000 1,403,513,890
10,000,000 2,807,027,780
20,000,000 5,614,055,555
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
IRR ADP
coinmill.com
50,000 178
100,000 356
200,000 712
500,000 1781
1,000,000 3562
2,000,000 7125
5,000,000 17,812
10,000,000 35,625
20,000,000 71,250
50,000,000 178,124
100,000,000 356,249
200,000,000 712,497
500,000,000 1,781,244
1,000,000,000 3,562,487
2,000,000,000 7,124,974
5,000,000,000 17,812,435
10,000,000,000 35,624,870
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ