Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ADP IRR
coinmill.com
100 28,625
200 57,250
500 143,125
1000 286,250
2000 572,500
5000 1,431,250
10,000 2,862,500
20,000 5,725,000
50,000 14,312,500
100,000 28,625,000
200,000 57,250,000
500,000 143,125,000
1,000,000 286,250,000
2,000,000 572,500,000
5,000,000 1,431,250,000
10,000,000 2,862,500,000
20,000,000 5,725,000,000
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
IRR ADP
coinmill.com
50,000 175
100,000 349
200,000 699
500,000 1747
1,000,000 3493
2,000,000 6987
5,000,000 17,467
10,000,000 34,934
20,000,000 69,869
50,000,000 174,672
100,000,000 349,345
200,000,000 698,690
500,000,000 1,746,725
1,000,000,000 3,493,450
2,000,000,000 6,986,900
5,000,000,000 17,467,249
10,000,000,000 34,934,498
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ