Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ADP IRR
coinmill.com
100 28,555
200 57,105
500 142,765
1000 285,525
2000 571,055
5000 1,427,635
10,000 2,855,270
20,000 5,710,545
50,000 14,276,360
100,000 28,552,720
200,000 57,105,445
500,000 142,763,610
1,000,000 285,527,220
2,000,000 571,054,445
5,000,000 1,427,636,110
10,000,000 2,855,272,220
20,000,000 5,710,544,445
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
IRR ADP
coinmill.com
50,000 175
100,000 350
200,000 700
500,000 1751
1,000,000 3502
2,000,000 7005
5,000,000 17,511
10,000,000 35,023
20,000,000 70,046
50,000,000 175,115
100,000,000 350,229
200,000,000 700,459
500,000,000 1,751,147
1,000,000,000 3,502,293
2,000,000,000 7,004,586
5,000,000,000 17,511,465
10,000,000,000 35,022,930
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ