Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


ADP IRR
coinmill.com
100 27,655
200 55,315
500 138,285
1000 276,575
2000 553,150
5000 1,382,870
10,000 2,765,740
20,000 5,531,480
50,000 13,828,695
100,000 27,657,390
200,000 55,314,780
500,000 138,286,945
1,000,000 276,573,890
2,000,000 553,147,780
5,000,000 1,382,869,445
10,000,000 2,765,738,890
20,000,000 5,531,477,780
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
IRR ADP
coinmill.com
50,000 181
100,000 362
200,000 723
500,000 1808
1,000,000 3616
2,000,000 7231
5,000,000 18,078
10,000,000 36,157
20,000,000 72,313
50,000,000 180,784
100,000,000 361,567
200,000,000 723,134
500,000,000 1,807,835
1,000,000,000 3,615,670
2,000,000,000 7,231,341
5,000,000,000 18,078,352
10,000,000,000 36,156,703
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ