Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Dinar Jordan (JOD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Dinar Jordan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dinar Jordan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jordan dinar hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JOD có 4 chữ số có nghĩa.


ADP JOD
coinmill.com
100 0.45
200 0.95
500 2.35
1000 4.70
2000 9.40
5000 23.45
10,000 46.90
20,000 93.85
50,000 234.60
100,000 469.20
200,000 938.40
500,000 2346.05
1,000,000 4692.10
2,000,000 9384.20
5,000,000 23,460.55
10,000,000 46,921.10
20,000,000 93,842.20
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
JOD ADP
coinmill.com
0.50 107
1.00 213
2.00 426
5.00 1066
10.00 2131
20.00 4262
50.00 10,656
100.00 21,312
200.00 42,625
500.00 106,562
1000.00 213,124
2000.00 426,247
5000.00 1,065,618
10,000.00 2,131,237
20,000.00 4,262,474
50,000.00 10,656,184
100,000.00 21,312,368
JOD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ