Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ADP KHR
coinmill.com
100 2800
200 5500
500 13,800
1000 27,600
2000 55,300
5000 138,200
10,000 276,400
20,000 552,800
50,000 1,382,000
100,000 2,764,000
200,000 5,528,100
500,000 13,820,200
1,000,000 27,640,300
2,000,000 55,280,600
5,000,000 138,201,600
10,000,000 276,403,200
20,000,000 552,806,300
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
KHR ADP
coinmill.com
5000 181
10,000 362
20,000 724
50,000 1809
100,000 3618
200,000 7236
500,000 18,090
1,000,000 36,179
2,000,000 72,358
5,000,000 180,895
10,000,000 361,790
20,000,000 723,581
50,000,000 1,808,952
100,000,000 3,617,903
200,000,000 7,235,807
500,000,000 18,089,517
1,000,000,000 36,179,035
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ