Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Kip Lào (LAK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


ADP LAK
coinmill.com
100 12,000
200 24,000
500 59,500
1000 119,500
2000 238,500
5000 596,500
10,000 1,193,500
20,000 2,386,500
50,000 5,966,500
100,000 11,933,500
200,000 23,866,500
500,000 59,666,500
1,000,000 119,333,000
2,000,000 238,666,000
5,000,000 596,664,500
10,000,000 1,193,329,000
20,000,000 2,386,658,000
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LAK ADP
coinmill.com
10,000 84
20,000 168
50,000 419
100,000 838
200,000 1676
500,000 4190
1,000,000 8380
2,000,000 16,760
5,000,000 41,900
10,000,000 83,799
20,000,000 167,598
50,000,000 418,996
100,000,000 837,992
200,000,000 1,675,984
500,000,000 4,189,959
1,000,000,000 8,379,919
2,000,000,000 16,759,837
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ