Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Kip Lào (LAK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


ADP LAK
coinmill.com
100 12,500
200 24,500
500 62,000
1000 123,500
2000 247,000
5000 617,500
10,000 1,235,000
20,000 2,470,000
50,000 6,175,500
100,000 12,351,000
200,000 24,701,500
500,000 61,754,000
1,000,000 123,508,000
2,000,000 247,015,500
5,000,000 617,539,000
10,000,000 1,235,078,500
20,000,000 2,470,157,000
ADP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
LAK ADP
coinmill.com
10,000 81
20,000 162
50,000 405
100,000 810
200,000 1619
500,000 4048
1,000,000 8097
2,000,000 16,193
5,000,000 40,483
10,000,000 80,967
20,000,000 161,933
50,000,000 404,833
100,000,000 809,665
200,000,000 1,619,330
500,000,000 4,048,326
1,000,000,000 8,096,652
2,000,000,000 16,193,304
LAK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ