Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ADP LTL
coinmill.com
100 2.08
200 4.15
500 10.38
1000 20.76
2000 41.52
5000 103.80
10,000 207.60
20,000 415.21
50,000 1038.02
100,000 2076.03
200,000 4152.07
500,000 10,380.17
1,000,000 20,760.34
2,000,000 41,520.68
5,000,000 103,801.71
10,000,000 207,603.42
20,000,000 415,206.84
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LTL ADP
coinmill.com
2.00 96
5.00 241
10.00 482
20.00 963
50.00 2408
100.00 4817
200.00 9634
500.00 24,084
1000.00 48,169
2000.00 96,338
5000.00 240,844
10,000.00 481,688
20,000.00 963,375
50,000.00 2,408,438
100,000.00 4,816,876
200,000.00 9,633,753
500,000.00 24,084,382
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ