Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Ma-rốc Điaham (MAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa.


ADP MAD
coinmill.com
100 7.0
200 14.0
500 34.8
1000 69.6
2000 139.4
5000 348.4
10,000 696.8
20,000 1393.8
50,000 3484.2
100,000 6968.6
200,000 13,937.0
500,000 34,842.6
1,000,000 69,685.2
2,000,000 139,370.4
5,000,000 348,425.8
10,000,000 696,851.6
20,000,000 1,393,703.4
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MAD ADP
coinmill.com
5.0 72
10.0 144
20.0 287
50.0 718
100.0 1435
200.0 2870
500.0 7175
1000.0 14,350
2000.0 28,701
5000.0 71,751
10,000.0 143,503
20,000.0 287,005
50,000.0 717,513
100,000.0 1,435,026
200,000.0 2,870,051
500,000.0 7,175,128
1,000,000.0 14,350,257
MAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ