Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và IOTA (MIOTA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và IOTA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTAs hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The IOTA là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa.


ADP MIOTA
coinmill.com
100 4.2908
200 8.5816
500 21.4540
1000 42.9081
2000 85.8162
5000 214.5404
10,000 429.0808
20,000 858.1617
50,000 2145.4042
100,000 4290.8085
200,000 8581.6169
500,000 21,454.0424
1,000,000 42,908.0847
2,000,000 85,816.1695
5,000,000 214,540.4237
10,000,000 429,080.8475
20,000,000 858,161.6949
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MIOTA ADP
coinmill.com
5.0000 117
10.0000 233
20.0000 466
50.0000 1165
100.0000 2331
200.0000 4661
500.0000 11,653
1000.0000 23,306
2000.0000 46,611
5000.0000 116,528
10,000.0000 233,056
20,000.0000 466,113
50,000.0000 1,165,282
100,000.0000 2,330,563
200,000.0000 4,661,126
500,000.0000 11,652,816
1,000,000.0000 23,305,631
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ