Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ADP MMK
coinmill.com
100 1400
200 2800
500 7000
1000 14,050
2000 28,100
5000 70,250
10,000 140,500
20,000 281,000
50,000 702,500
100,000 1,405,000
200,000 2,810,000
500,000 7,025,000
1,000,000 14,049,950
2,000,000 28,099,950
5,000,000 70,249,850
10,000,000 140,499,700
20,000,000 280,999,400
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MMK ADP
coinmill.com
2000 142
5000 356
10,000 712
20,000 1423
50,000 3559
100,000 7117
200,000 14,235
500,000 35,587
1,000,000 71,175
2,000,000 142,349
5,000,000 355,873
10,000,000 711,745
20,000,000 1,423,491
50,000,000 3,558,727
100,000,000 7,117,453
200,000,000 14,234,906
500,000,000 35,587,266
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ