Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ADP MNC
coinmill.com
100 59.569
200 119.137
500 297.843
1000 595.687
2000 1191.374
5000 2978.434
10,000 5956.868
20,000 11,913.736
50,000 29,784.339
100,000 59,568.679
200,000 119,137.358
500,000 297,843.394
1,000,000 595,686.788
2,000,000 1,191,373.575
5,000,000 2,978,433.938
10,000,000 5,956,867.876
20,000,000 11,913,735.752
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MNC ADP
coinmill.com
50.000 84
100.000 168
200.000 336
500.000 839
1000.000 1679
2000.000 3357
5000.000 8394
10,000.000 16,787
20,000.000 33,575
50,000.000 83,937
100,000.000 167,873
200,000.000 335,747
500,000.000 839,367
1,000,000.000 1,678,735
2,000,000.000 3,357,469
5,000,000.000 8,393,673
10,000,000.000 16,787,346
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ