Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ADP MNC
coinmill.com
100 58.942
200 117.885
500 294.712
1000 589.425
2000 1178.849
5000 2947.123
10,000 5894.245
20,000 11,788.490
50,000 29,471.225
100,000 58,942.450
200,000 117,884.900
500,000 294,712.251
1,000,000 589,424.501
2,000,000 1,178,849.003
5,000,000 2,947,122.507
10,000,000 5,894,245.014
20,000,000 11,788,490.028
ADP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MNC ADP
coinmill.com
50.000 85
100.000 170
200.000 339
500.000 848
1000.000 1697
2000.000 3393
5000.000 8483
10,000.000 16,966
20,000.000 33,931
50,000.000 84,829
100,000.000 169,657
200,000.000 339,314
500,000.000 848,285
1,000,000.000 1,696,570
2,000,000.000 3,393,140
5,000,000.000 8,482,851
10,000,000.000 16,965,701
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ