Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ADP MNC
coinmill.com
100 57.701
200 115.402
500 288.504
1000 577.008
2000 1154.015
5000 2885.039
10,000 5770.077
20,000 11,540.154
50,000 28,850.386
100,000 57,700.772
200,000 115,401.544
500,000 288,503.860
1,000,000 577,007.720
2,000,000 1,154,015.439
5,000,000 2,885,038.598
10,000,000 5,770,077.197
20,000,000 11,540,154.394
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MNC ADP
coinmill.com
50.000 87
100.000 173
200.000 347
500.000 867
1000.000 1733
2000.000 3466
5000.000 8665
10,000.000 17,331
20,000.000 34,662
50,000.000 86,654
100,000.000 173,308
200,000.000 346,616
500,000.000 866,540
1,000,000.000 1,733,079
2,000,000.000 3,466,158
5,000,000.000 8,665,395
10,000,000.000 17,330,791
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ