Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ADP MNT
coinmill.com
100 2430
200 4861
500 12,152
1000 24,304
2000 48,607
5000 121,518
10,000 243,037
20,000 486,073
50,000 1,215,183
100,000 2,430,366
200,000 4,860,732
500,000 12,151,829
1,000,000 24,303,659
2,000,000 48,607,317
5,000,000 121,518,293
10,000,000 243,036,585
20,000,000 486,073,171
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MNT ADP
coinmill.com
2000 82
5000 206
10,000 411
20,000 823
50,000 2057
100,000 4115
200,000 8229
500,000 20,573
1,000,000 41,146
2,000,000 82,292
5,000,000 205,730
10,000,000 411,461
20,000,000 822,921
50,000,000 2,057,303
100,000,000 4,114,607
200,000,000 8,229,214
500,000,000 20,573,034
MNT tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ