Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ADP MNT
coinmill.com
100 2413
200 4825
500 12,063
1000 24,126
2000 48,251
5000 120,628
10,000 241,257
20,000 482,513
50,000 1,206,283
100,000 2,412,566
200,000 4,825,133
500,000 12,062,832
1,000,000 24,125,663
2,000,000 48,251,326
5,000,000 120,628,315
10,000,000 241,256,631
20,000,000 482,513,261
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MNT ADP
coinmill.com
2000 83
5000 207
10,000 414
20,000 829
50,000 2072
100,000 4145
200,000 8290
500,000 20,725
1,000,000 41,450
2,000,000 82,899
5,000,000 207,248
10,000,000 414,496
20,000,000 828,993
50,000,000 2,072,482
100,000,000 4,144,964
200,000,000 8,289,928
500,000,000 20,724,819
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ