Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ADP MUR
coinmill.com
100 32.89
200 65.78
500 164.44
1000 328.89
2000 657.77
5000 1644.43
10,000 3288.85
20,000 6577.71
50,000 16,444.26
100,000 32,888.53
200,000 65,777.05
500,000 164,442.63
1,000,000 328,885.27
2,000,000 657,770.53
5,000,000 1,644,426.33
10,000,000 3,288,852.66
20,000,000 6,577,705.31
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MUR ADP
coinmill.com
50.00 152
100.00 304
200.00 608
500.00 1520
1000.00 3041
2000.00 6081
5000.00 15,203
10,000.00 30,406
20,000.00 60,811
50,000.00 152,029
100,000.00 304,057
200,000.00 608,115
500,000.00 1,520,287
1,000,000.00 3,040,574
2,000,000.00 6,081,148
5,000,000.00 15,202,870
10,000,000.00 30,405,740
MUR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ