Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ADP MUR
coinmill.com
100 33.15
200 66.31
500 165.77
1000 331.55
2000 663.09
5000 1657.74
10,000 3315.47
20,000 6630.95
50,000 16,577.37
100,000 33,154.74
200,000 66,309.48
500,000 165,773.71
1,000,000 331,547.42
2,000,000 663,094.83
5,000,000 1,657,737.08
10,000,000 3,315,474.16
20,000,000 6,630,948.32
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MUR ADP
coinmill.com
50.00 151
100.00 302
200.00 603
500.00 1508
1000.00 3016
2000.00 6032
5000.00 15,081
10,000.00 30,162
20,000.00 60,323
50,000.00 150,808
100,000.00 301,616
200,000.00 603,232
500,000.00 1,508,080
1,000,000.00 3,016,160
2,000,000.00 6,032,320
5,000,000.00 15,080,799
10,000,000.00 30,161,598
MUR tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ