Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Maldives Rufiyaa (MVR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


ADP MVR
coinmill.com
100 10.20
200 20.39
500 50.98
1000 101.95
2000 203.90
5000 509.76
10,000 1019.52
20,000 2039.05
50,000 5097.61
100,000 10,195.23
200,000 20,390.46
500,000 50,976.14
1,000,000 101,952.28
2,000,000 203,904.57
5,000,000 509,761.42
10,000,000 1,019,522.83
20,000,000 2,039,045.67
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MVR ADP
coinmill.com
10.00 98
20.00 196
50.00 490
100.00 981
200.00 1962
500.00 4904
1000.00 9809
2000.00 19,617
5000.00 49,043
10,000.00 98,085
20,000.00 196,170
50,000.00 490,426
100,000.00 980,851
200,000.00 1,961,702
500,000.00 4,904,255
1,000,000.00 9,808,510
2,000,000.00 19,617,020
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ