Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Namibia Dollar (NAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


ADP NAD
coinmill.com
100 12.70
200 25.40
500 63.55
1000 127.10
2000 254.20
5000 635.45
10,000 1270.90
20,000 2541.80
50,000 6354.45
100,000 12,708.90
200,000 25,417.80
500,000 63,544.50
1,000,000 127,089.00
2,000,000 254,178.00
5,000,000 635,444.95
10,000,000 1,270,889.90
20,000,000 2,541,779.85
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NAD ADP
coinmill.com
10.00 79
20.00 157
50.00 393
100.00 787
200.00 1574
500.00 3934
1000.00 7869
2000.00 15,737
5000.00 39,343
10,000.00 78,685
20,000.00 157,370
50,000.00 393,425
100,000.00 786,850
200,000.00 1,573,700
500,000.00 3,934,251
1,000,000.00 7,868,502
2,000,000.00 15,737,004
NAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ