Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


ADP NANO
coinmill.com
100 0.14192
200 0.28384
500 0.70960
1000 1.41920
2000 2.83839
5000 7.09598
10,000 14.19196
20,000 28.38392
50,000 70.95980
100,000 141.91961
200,000 283.83922
500,000 709.59804
1,000,000 1419.19609
2,000,000 2838.39217
5,000,000 7095.98043
10,000,000 14,191.96086
20,000,000 28,383.92172
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NANO ADP
coinmill.com
0.20000 141
0.50000 352
1.00000 705
2.00000 1409
5.00000 3523
10.00000 7046
20.00000 14,092
50.00000 35,231
100.00000 70,462
200.00000 140,925
500.00000 352,312
1000.00000 704,624
2000.00000 1,409,249
5000.00000 3,523,121
10,000.00000 7,046,243
20,000.00000 14,092,485
50,000.00000 35,231,213
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ