Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


ADP NANO
coinmill.com
100 0.14640
200 0.29280
500 0.73199
1000 1.46399
2000 2.92797
5000 7.31993
10,000 14.63986
20,000 29.27972
50,000 73.19930
100,000 146.39860
200,000 292.79719
500,000 731.99298
1,000,000 1463.98597
2,000,000 2927.97194
5,000,000 7319.92984
10,000,000 14,639.85969
20,000,000 29,279.71937
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
NANO ADP
coinmill.com
0.20000 137
0.50000 342
1.00000 683
2.00000 1366
5.00000 3415
10.00000 6831
20.00000 13,661
50.00000 34,153
100.00000 68,307
200.00000 136,613
500.00000 341,533
1000.00000 683,067
2000.00000 1,366,133
5000.00000 3,415,333
10,000.00000 6,830,667
20,000.00000 13,661,333
50,000.00000 34,153,333
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ