Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ADP NIO
coinmill.com
100 24.95
200 49.90
500 124.80
1000 249.60
2000 499.20
5000 1248.05
10,000 2496.10
20,000 4992.25
50,000 12,480.60
100,000 24,961.15
200,000 49,922.35
500,000 124,805.85
1,000,000 249,611.70
2,000,000 499,223.45
5,000,000 1,248,058.60
10,000,000 2,496,117.25
20,000,000 4,992,234.45
ADP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NIO ADP
coinmill.com
20.00 80
50.00 200
100.00 401
200.00 801
500.00 2003
1000.00 4006
2000.00 8012
5000.00 20,031
10,000.00 40,062
20,000.00 80,124
50,000.00 200,311
100,000.00 400,622
200,000.00 801,244
500,000.00 2,003,111
1,000,000.00 4,006,222
2,000,000.00 8,012,444
5,000,000.00 20,031,110
NIO tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ