Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ADP NIO
coinmill.com
100 24.25
200 48.50
500 121.30
1000 242.55
2000 485.15
5000 1212.85
10,000 2425.65
20,000 4851.30
50,000 12,128.30
100,000 24,256.60
200,000 48,513.20
500,000 121,283.00
1,000,000 242,566.00
2,000,000 485,132.00
5,000,000 1,212,830.05
10,000,000 2,425,660.10
20,000,000 4,851,320.20
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
NIO ADP
coinmill.com
20.00 82
50.00 206
100.00 412
200.00 825
500.00 2061
1000.00 4123
2000.00 8245
5000.00 20,613
10,000.00 41,226
20,000.00 82,452
50,000.00 206,129
100,000.00 412,259
200,000.00 824,518
500,000.00 2,061,295
1,000,000.00 4,122,589
2,000,000.00 8,245,178
5,000,000.00 20,612,946
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ