Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ADP NIO
coinmill.com
100 23.90
200 47.80
500 119.50
1000 239.00
2000 478.00
5000 1195.00
10,000 2390.00
20,000 4779.95
50,000 11,949.90
100,000 23,899.80
200,000 47,799.60
500,000 119,499.05
1,000,000 238,998.10
2,000,000 477,996.15
5,000,000 1,194,990.40
10,000,000 2,389,980.80
20,000,000 4,779,961.60
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NIO ADP
coinmill.com
20.00 84
50.00 209
100.00 418
200.00 837
500.00 2092
1000.00 4184
2000.00 8368
5000.00 20,921
10,000.00 41,841
20,000.00 83,683
50,000.00 209,207
100,000.00 418,413
200,000.00 836,827
500,000.00 2,092,067
1,000,000.00 4,184,134
2,000,000.00 8,368,268
5,000,000.00 20,920,670
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ