Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


ADP NMC
coinmill.com
100 0.4959
200 0.9918
500 2.4794
1000 4.9588
2000 9.9177
5000 24.7942
10,000 49.5885
20,000 99.1769
50,000 247.9423
100,000 495.8846
200,000 991.7691
500,000 2479.4228
1,000,000 4958.8455
2,000,000 9917.6910
5,000,000 24,794.2276
10,000,000 49,588.4552
20,000,000 99,176.9104
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NMC ADP
coinmill.com
0.5000 101
1.0000 202
2.0000 403
5.0000 1008
10.0000 2017
20.0000 4033
50.0000 10,083
100.0000 20,166
200.0000 40,332
500.0000 100,830
1000.0000 201,660
2000.0000 403,320
5000.0000 1,008,299
10,000.0000 2,016,598
20,000.0000 4,033,197
50,000.0000 10,082,992
100,000.0000 20,165,984
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ