Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ADP NPR
coinmill.com
100 88.70
200 177.40
500 443.55
1000 887.10
2000 1774.15
5000 4435.40
10,000 8870.85
20,000 17,741.65
50,000 44,354.15
100,000 88,708.35
200,000 177,416.70
500,000 443,541.75
1,000,000 887,083.45
2,000,000 1,774,166.95
5,000,000 4,435,417.35
10,000,000 8,870,834.65
20,000,000 17,741,669.30
ADP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
NPR ADP
coinmill.com
100.00 113
200.00 225
500.00 564
1000.00 1127
2000.00 2255
5000.00 5636
10,000.00 11,273
20,000.00 22,546
50,000.00 56,364
100,000.00 112,729
200,000.00 225,458
500,000.00 563,645
1,000,000.00 1,127,290
2,000,000.00 2,254,579
5,000,000.00 5,636,448
10,000,000.00 11,272,896
20,000,000.00 22,545,793
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ