Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ADP NPR
coinmill.com
100 90.25
200 180.45
500 451.15
1000 902.35
2000 1804.65
5000 4511.65
10,000 9023.30
20,000 18,046.60
50,000 45,116.50
100,000 90,233.00
200,000 180,465.95
500,000 451,164.90
1,000,000 902,329.80
2,000,000 1,804,659.55
5,000,000 4,511,648.95
10,000,000 9,023,297.85
20,000,000 18,046,595.75
ADP tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
NPR ADP
coinmill.com
100.00 111
200.00 222
500.00 554
1000.00 1108
2000.00 2216
5000.00 5541
10,000.00 11,082
20,000.00 22,165
50,000.00 55,412
100,000.00 110,824
200,000.00 221,648
500,000.00 554,121
1,000,000.00 1,108,242
2,000,000.00 2,216,485
5,000,000.00 5,541,211
10,000,000.00 11,082,423
20,000,000.00 22,164,845
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ