Peseta Andorran (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 166,386 ADP.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Andorran Peseta và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Andorran Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Andorran pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Andorran là tiền tệ Andorra (AD, VÀ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peseta Andorran cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ADP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ADP NPR
coinmill.com
100 87.40
200 174.80
500 437.00
1000 874.05
2000 1748.05
5000 4370.20
10,000 8740.35
20,000 17,480.70
50,000 43,701.75
100,000 87,403.55
200,000 174,807.05
500,000 437,017.65
1,000,000 874,035.25
2,000,000 1,748,070.50
5,000,000 4,370,176.25
10,000,000 8,740,352.55
20,000,000 17,480,705.10
ADP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NPR ADP
coinmill.com
100.00 114
200.00 229
500.00 572
1000.00 1144
2000.00 2288
5000.00 5721
10,000.00 11,441
20,000.00 22,882
50,000.00 57,206
100,000.00 114,412
200,000.00 228,824
500,000.00 572,059
1,000,000.00 1,144,119
2,000,000.00 2,288,237
5,000,000.00 5,720,593
10,000,000.00 11,441,186
20,000,000.00 22,882,372
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ